closed couplet

Học thuật
Thân thiện
closed couplet

A poet writes a closed couplet in her notebook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một cặp câu ăn vần với nhau tạo nên một đơn vị cú pháp hoàn chỉnh: Trong thơ ca, đây một cặp hai dòng thơ liên tiếp vần với nhau diễn đạt trọn vẹn một ý nghĩa, tạo thành một cấu trúc ngữ pháp độc lập, hoàn chỉnh. thường được ngắt bằng dấu chấm câucuối dòng thứ hai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poet often used a closed couplet to deliver a witty or moral conclusion. (Nhà thơ thường sử dụng một cặp câu đóng để đưa ra một kết luận dí dỏm hoặc mang tính đạo đức.)
    • "True wit is nature to advantage dressed, / What oft was thought, but ne'er so well expressed." This is a famous closed couplet by Alexander Pope. ("Tài trí đích thực thiên nhiên được điểm một cách lợi, / Điều thường được nghĩ tới, nhưng chưa bao giờ được diễn đạt hay đến thế." Đây một cặp câu đóng nổi tiếng của Alexander Pope.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích văn học: Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong phân tích thơ ca, đặc biệt thơ Anh thế kỷ 17-18 (như thơ của Alexander Pope hay John Dryden), để chỉ đặc điểm cấu trúc ngữ nghĩa của một cặp câu thơ.
    • The heroic couplet, a common form in neoclassical poetry, is typically a closed couplet. (Thể thơ anh hùng ca, một hình thức phổ biến trong thơ cổ điển chủ nghĩa, thường một cặp câu đóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Heroic couplet (n): Thể thơ anh hùng ca. Đây một dạng cụ thể của cặp câu đóng, gồm hai dòng thơ năm âm tiết (iambic pentameter) ăn vần với nhau.
  • Open couplet (n): Cặp câu mở. cặp câu vần nhưng ý nghĩa hoặc cú pháp không hoàn chỉnhcuối cặp câu còn tiếp tục sang cặp câu hoặc dòng thơ tiếp theo.
Từ đồng nghĩa
  • Self-contained couplet: Cặp câu tự chứa đựng (ý nghĩa hoàn chỉnh).
  • End-stopped couplet: Cặp câu ngắt ý (nhấn mạnh vào việc kết thúc bằng dấu câu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)

closed couplet

A poet writes a closed couplet in her notebook.

Noun
  1. một cặp câu ăn vần với nhau tạo nên một đơn vị cú pháp hoàn chỉnh.